Các cụm từ tương tự như "dậy" có bản dịch thành Tiếng Indonesia ; thức dậy. bangun · jaga · membangunkan · terjaga · tidak · tidak tidur ; dậy lên. bangun · jaga
Các cụm từ tương tự như "dậy" có bản dịch thành Tiếng Indonesia ; thức dậy. bangun · jaga · membangunkan · terjaga · tidak · tidak tidur ; dậy lên. bangun · jaga
Các cụm từ tương tự như "dậy" có bản dịch thành Tiếng Indonesia ; thức dậy. bangun · jaga · membangunkan · terjaga · tidak · tidak tidur ; dậy lên. bangun · jaga